suất đội
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức vụ hạ sĩ quan phụ trách một đội quân trong quân đội thời phong kiến: "Suất đội" là một chức vụ quân sự cổ, tương đương với cấp hạ sĩ quan, có nhiệm vụ chỉ huy và quản lý một đội lính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong quân đội nhà Nguyễn, chức suất đội thường do những người có công trạng hoặc xuất thân từ gia đình binh lính nắm giữ.
- Ông tổ năm đời của dòng họ tôi từng giữ chức suất đội, coi sóc năm mươi binh sĩ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chức suất đội": Cụm từ dùng để nhấn mạnh đến tước vị, địa vị này.
- Sau mười năm phục vụ, ông ta mới được phong chức suất đội.
Biến thể và từ gần giống
- Đội trưởng (danh từ): Người đứng đầu một đội, nhóm. (Từ hiện đại, nghĩa rộng hơn).
- Hạ sĩ quan (danh từ): Cấp bậc quân sự dưới sĩ quan, trên binh lính. (Khái niệm chung, không mang tính lịch sử cụ thể).
Từ đồng nghĩa
- Đội trưởng (thời phong kiến): Cách gọi mô tả chức năng tương tự.
- Hạ sĩ quan chỉ huy đội: Cách giải thích chức năng bằng từ ngữ hiện đại.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
- Từ cổ, từ lịch sử: "Suất đội" là một thuật ngữ lịch sử, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản, tài liệu hoặc câu chuyện nói về thời phong kiến, đặc biệt là triều Nguyễn. Từ này ít hoặc không được dùng trong ngôn ngữ quân sự hiện đại.
- Tính trang trọng: Từ mang sắc thái trang trọng, học thuật khi nhắc đến lịch sử quân sự.
- Chức hạ sĩ quan coi một đội trong quân đội thời phong kiến.